1
/
of
1
parking lot or parking slot
parking lot or parking slot - Đánh giá các loại chỗ đỗ xe và kỹ thuật phát hiện của ... tt slot 888
parking lot or parking slot - Đánh giá các loại chỗ đỗ xe và kỹ thuật phát hiện của ... tt slot 888
Regular price
VND5957.42 IDR
Regular price
Sale price
VND5957.42 IDR
Unit price
/
per
Couldn't load pickup availability
parking lot or parking slot: Đánh giá các loại chỗ đỗ xe và kỹ thuật phát hiện của .... Car Parking. chỗ đỗ xe trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe.
Đánh giá các loại chỗ đỗ xe và kỹ thuật phát hiện của ...
Nghĩa của từ Parking lot - Từ điển Anh - Việt: bãi đậu xe, bãi đỗ xe, chỗ đậu xe, sân đậu xe, ... Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Car Parking
Car Parking Multiplayer 2 (CPM2) là phần tiếp theo của trò chơi mô phỏng lái xe Car Parking Multiplayer, nơi bạn điều khiển những chiếc xe đua mạnh mẽ, ...
chỗ đỗ xe trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
"chỗ đỗ xe" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "chỗ đỗ xe" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: parking space. Câu ví dụ: đứng ở chỗ đỗ xe để chờ người khác? ↔ you stood in a parking space to hold it for someone?

